
8.24BUSD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
PINK
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
CA2918434077
CUSIP
-
Ngành
Consumer Defensive
Ngành công nghiệp
Grocery Stores
Kết thúc Năm Tài chính
April
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
60.15
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
15.76
Cổ tức trên Cổ phiếu
0.88
Lợi suất Cổ tức
2.40%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.61
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
32,028,999,680
Lợi nhuận gộp TTM
8,743,000,064
EBITDA
2,351,000,064
Lãi suất
0.62%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
4.68%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
4.60%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
139.424
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
2.20%
EPS pha loãng TTM
0.61
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
28.00%
PE theo dõi
60.15
PE tiến về phía trước
14
Giá bán TTM
0.2564
Giá Sổ cái MRQ
2.3249
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
0
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
10
17.18
39.55%41.05
0.00%12.35
0.00%27.98
-9.21%13.19
-4.83%39.39
-1.60%6.75
-1.32%46.59
-0.49%57.74
-0.32%75.44
-0.15%