
60.34BUSD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
PINK
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
DE000ENAG999
CUSIP
-
Ngành
Utilities
Ngành công nghiệp
Utilities - Diversified
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
29.99
Tỷ lệ PEG
1.03
Giá trị Sổ cái
8.63
Cổ tức trên Cổ phiếu
0.57
Lợi suất Cổ tức
2.47%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.77
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
80,442,998,784
Lợi nhuận gộp TTM
21,478,000,640
EBITDA
7,027,999,744
Lãi suất
2.16%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
2.11%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
9.12%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
30.786
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
-10.40%
EPS pha loãng TTM
0.77
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-60.80%
PE theo dõi
29.99
PE tiến về phía trước
17
Giá bán TTM
0.75
Giá Sổ cái MRQ
2.6737
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
0
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
4
72.89
3.52%11.81
3.23%72.13
0.85%22.13
0.84%11.57
0.78%24.07
0.71%94.29
0.29%92.93
0.06%34.04
-1.19%33.47
-0.03%