
1.92BEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
FR0000051070
CUSIP
-
Ngành
Energy
Ngành công nghiệp
Oil & Gas E&P
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
3.89
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
6.93
Cổ tức trên Cổ phiếu
0.446
Lợi suất Cổ tức
5.51%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
2.12
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
655,022,976
Lợi nhuận gộp TTM
655,022,976
EBITDA
318,223,008
Lãi suất
74.77%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
5.32%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
35.31%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
3.276
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
26.90%
EPS pha loãng TTM
2.12
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
75.00%
PE theo dõi
3.89
PE tiến về phía trước
5
Giá bán TTM
2.5146
Giá Sổ cái MRQ
1.1652
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
2
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
2
130.85
3.11%20.20
1.51%46.32
1.36%20.86
1.26%20.70
0.98%43.93
0.64%115.72
0.03%22.60
0.00%52.60
-0.25%42.07
-0.14%