
1.04BEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
XETRA
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
DE0005664809
CUSIP
-
Ngành
Healthcare
Ngành công nghiệp
Drug Manufacturers - Specialty & Generic
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
-
Tỷ lệ PEG
1.43
Giá trị Sổ cái
4.58
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
-1.09
Giá Mục tiêu Wall Street
6.44
Ước tính EPS Năm hiện tại
-0.77
Ước tính EPS Năm sau
-0.14
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
745,038,976
Lợi nhuận gộp TTM
79,417,000
EBITDA
-16,689,000
Lãi suất
-26.02%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
-3.14%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
-24.06%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
4.195
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
-21.70%
EPS pha loãng TTM
-1.09
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
190.90%
PE theo dõi
0.00
PE tiến về phía trước
54
Giá bán TTM
1.1942
Giá Sổ cái MRQ
1.2781
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
1
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
34
72.00
2.86%3.97
1.17%25.60
0.79%6.55
0.77%130.85
0.69%129.90
0.39%28.80
-2.37%33.00
-2.37%66.64
-0.89%13.70
-0.72%