Avatar 1Avatar 2Avatar 3Avatar 4Avatar 5

Kiếm 10$ tiền mặt cho mỗi bạn bè Pro+ bạn giới thiệu!

Fulcrum Diversified Absolute Return Fund Institutional Class

Fulcrum Diversified Absolute Return Fund Institutional Class

FARIX · NMFQS
FARIX · NMFQS
10.52
USD-0.01-0.09%
Fulcrum Diversified Absolute Return Fund Institutional Class
FARIX
10.52
USD-0.01-0.09%

Tỷ trọng ngành

Ngành
Tỷ lệ vốn
Hạng mục Trung bình
Công nghệ
27.00%
0.00%
Dịch vụ Tài chính
14.71%
0.00%
Chăm sóc sức khỏe
14.34%
0.00%
Công nghiệp
9.67%
0.00%
Dịch vụ truyền thông
8.00%
0.00%
Ngành tiêu dùng chu kỳ
7.98%
0.00%
Tiêu dùng phòng thủ
7.17%
0.00%
Công cụ
5.54%
0.00%
Chính phủ
5.54%
52.55%
Đô thị
5.54%
0.00%
Công ty
5.54%
0.26%
Bảo đảm
5.54%
0.13%
Tiền mặt và tương đương
5.54%
39.61%
Tái bảo đảm
5.54%
7.46%
Năng lượng
2.63%
0.00%
Vật liệu cơ bản
2.10%
0.00%
Bất động sản
0.86%
0.00%

Vùng trên thế giới

Vùng
Tỷ lệ vốn
Hạng mục Trung bình
Bắc Mỹ
63.16%
0.00%
Châu Âu Phát triển
12.43%
0.00%
Nhật Bản
6.81%
0.00%
Châu Á Phát triển
5.29%
0.00%
Châu Á Nổi bật
4.18%
0.00%
Vương quốc Anh
3.52%
2.50%
Châu Úc
1.92%
0.00%
Châu Phi/Trung Đông
1.26%
0.00%
Châu Mỹ Latinh
1.14%
0.00%
Châu Âu Nổi bật
0.29%
0.00%

Vốn hóa thị trường

Kích cỡ
Bộ sưu tập
Hạng mục Trung bình
Điểm chuẩn
AverageMarketCap
220.97K USD
- USD
91.58K USD
Giant
4.68%
0.00%
6.20%
Large
3.27%
0.00%
8.74%
Medium
2.55%
0.00%
4.38%
Small
0.30%
0.00%
1.37%
Micro
0.07%
0.00%
0.03%

Định giá và Tăng trưởng

Tỷ lệ tăng trưởng
FARIX.US
Hạng mục Trung bình
Giá/Lợi nhuận dự kiến
20.36%
17.98%
Giá/Dòng tiền
14.30%
13.10%
Giá/Sổ sách
4.00%
3.16%
Giá/Doanh số
1.53%
2.28%
Lợi suất Cổ tức
1.26%
1.77%
Tỷ lệ định giá
FARIX.US
Hạng mục Trung bình
Lợi nhuận lịch sử
13.86%
11.01%
Tăng trưởng dòng tiền
11.08%
11.68%
Tăng trưởng doanh số
10.55%
6.38%
Lợi nhuận dài hạn
10.31%
10.90%
Tăng trưởng giá trị sổ sách
9.65%
6.67%

Câu hỏi thường gặp

Đây là FARIX quỹ gì?

Giá trị của FARIX quỹ hôm nay là gì?

Giá FARIX quỹ có đang tăng không?

Làm thế nào để tôi có thể đầu tư vào FARIX quỹ?