
1.28BUSD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
PINK
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
US33765M1071
CUSIP
-
Ngành
Industrials
Ngành công nghiệp
Railroads
Kết thúc Năm Tài chính
March
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
7.96
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
1.78
Cổ tức trên Cổ phiếu
0.072
Lợi suất Cổ tức
3.96%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.28
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
4,751,900,160
Lợi nhuận gộp TTM
2,619,699,968
EBITDA
277,900,000
Lãi suất
2.49%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
2.32%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
16.68%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
8.587
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
-14.20%
EPS pha loãng TTM
0.28
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-5.90%
PE theo dõi
7.96
PE tiến về phía trước
8
Giá bán TTM
0.2462
Giá Sổ cái MRQ
1.3219
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
0
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
2
24.80
2.73%12.37
0.41%11.24
0.09%11.76
0.00%347.96
-1.35%306.92
-1.19%297.28
-1.14%93.86
-0.86%126.48
-0.82%51.53
-0.44%