
Australia FIX Conference 2025: 'Everything Connected' future finance
60.52BUSD

Xem những tỷ phú nào sở hữu khoản đầu tư này
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
NYSE
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
US1999081045
CUSIP
199908104
Ngành
Industrials
Ngành công nghiệp
Engineering & Construction
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
49.74
Tỷ lệ PEG
1.44
Giá trị Sổ cái
18.36
Cổ tức trên Cổ phiếu
2.25
Lợi suất Cổ tức
0.13%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
34.66
Giá Mục tiêu Wall Street
1,991.20
Ước tính EPS Năm hiện tại
43.04
Ước tính EPS Năm sau
52.39
Ước tính EPS Quý hiện tại
6.8052
Ước tính EPS Quý sau
8.9242
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
10,135,687,168
Lợi nhuận gộp TTM
2,546,895,104
EBITDA
1,736,283,008
Lãi suất
12.07%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
17.27%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
53.29%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
287.376
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
1.00%
EPS pha loãng TTM
34.66
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
38.80%
PE theo dõi
49.74
PE tiến về phía trước
47
Giá bán TTM
5.9881
Giá Sổ cái MRQ
21.4989
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
5
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
34
727.07
15.66%399.50
8.01%891.67
7.03%68.91
1.97%143.40
0.00%531.36
0.00%47.47
0.00%144.33
-4.56%36.68
-2.24%27.70
-0.86%