
#earnings after the close https://t.co/lObOE0dgsr $DIS $WISH $ABNB $SOFI $RKT $SNDL $DASH $TTCF $GEVO $LAZR $CODX $BW $ABCL $RSI $KMPH $CRCT $WPM $LIVX $BEEM $BLFS $MAXN $GLOB $BLBD $IZEA $VIAV $BIOL $FLO $LFMD $SWIR $AFIB $AEVA $PTE $ZIP $AVIR $PHUN $FIGS $APDN $AGTI $YCBD https://t.co/Ublw8dMJNv
1.85BUSD

Xem những tỷ phú nào sở hữu khoản đầu tư này
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
NYSE
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
US3434981011
CUSIP
343498101
Ngành
Consumer Defensive
Ngành công nghiệp
Packaged Foods
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
21.80
Tỷ lệ PEG
6.10
Giá trị Sổ cái
6.24
Cổ tức trên Cổ phiếu
0.983
Lợi suất Cổ tức
10.85%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.4
Giá Mục tiêu Wall Street
10.00
Ước tính EPS Năm hiện tại
0.84
Ước tính EPS Năm sau
0.84
Ước tính EPS Quý hiện tại
0.1511
Ước tính EPS Quý sau
0.31
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
5,256,479,232
Lợi nhuận gộp TTM
2,568,893,952
EBITDA
514,752,992
Lãi suất
1.60%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
6.02%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
6.18%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
24.872
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
6.80%
EPS pha loãng TTM
0.4
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
20.00%
PE theo dõi
21.80
PE tiến về phía trước
22
Giá bán TTM
0.3514
Giá Sổ cái MRQ
1.4173
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
0
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
10
36.39
0.00%2.73
-7.46%31.11
-4.95%15.11
-3.14%34.20
-1.47%100.25
-1.17%22.26
-0.98%28.30
-0.16%101.42
-0.06%78.63
-0.06%