
12.13BUSD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
PINK
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
-
CUSIP
-
Ngành
Healthcare
Ngành công nghiệp
Medical Care Facilities
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
11.92
Tỷ lệ PEG
0.80
Giá trị Sổ cái
56.52
Cổ tức trên Cổ phiếu
1.49
Lợi suất Cổ tức
3.30%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
3.79
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
19,358,294,016
Lợi nhuận gộp TTM
5,024,442,880
EBITDA
2,592,198,912
Lãi suất
4.88%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
3.63%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
7.85%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
67.533
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
-5.50%
EPS pha loãng TTM
3.79
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-17.10%
PE theo dõi
11.92
PE tiến về phía trước
9
Giá bán TTM
0.6267
Giá Sổ cái MRQ
0.7891
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
1
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
5
164.00
2.96%102.25
2.02%182.96
1.13%213.10
1.03%39.00
0.72%23.85
0.68%7.25
0.00%384.00
-0.76%145.00
-0.50%11.46
-0.09%