
44.75BAUD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
AU
Mã Tiền tệ
AUD
Tên Tiền tệ
Australian Dollar
Tên Quốc gia
Australia
ISO Quốc gia
AU
ISIN
AU000000FMG4
CUSIP
-
Ngành
Basic Materials
Ngành công nghiệp
Other Industrial Metals & Mining
Kết thúc Năm Tài chính
June
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
11.79
Tỷ lệ PEG
0.06
Giá trị Sổ cái
9.53
Cổ tức trên Cổ phiếu
0.825
Lợi suất Cổ tức
4.07%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
1.72
Giá Mục tiêu Wall Street
19.43
Ước tính EPS Năm hiện tại
1.20
Ước tính EPS Năm sau
0.94
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
16,341,999,616
Lợi nhuận gộp TTM
6,847,000,064
EBITDA
8,280,999,936
Lãi suất
22.85%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
11.77%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
18.69%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
5.313
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
10.50%
EPS pha loãng TTM
1.72
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
21.80%
PE theo dõi
11.79
PE tiến về phía trước
14
Giá bán TTM
3.8209
Giá Sổ cái MRQ
2.1173
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
2
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
5
31.30
9.59%63.54
7.08%2.20
6.28%9.25
5.96%6.04
5.78%173.75
0.67%55.92
0.00%0.99
0.00%4.53
-1.95%20.70
-0.38%