
103.08MEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
CA34967D1015
CUSIP
-
Ngành
Basic Materials
Ngành công nghiệp
Other Industrial Metals & Mining
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
-
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
-0.01
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
-0.01
Giá Mục tiêu Wall Street
0.54
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
112,249
Lợi nhuận gộp TTM
112,249
EBITDA
-3,444,206
Lãi suất
0.00%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
-31.88%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
-18.54%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
0
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
-34.40%
EPS pha loãng TTM
-0.01
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-69.70%
PE theo dõi
0.00
PE tiến về phía trước
0
Giá bán TTM
842.0822
Giá Sổ cái MRQ
0.4158
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
2111
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
-225
2.16
7.51%80.00
5.26%13.50
4.65%7.07
4.12%10.81
1.98%116.80
1.57%13.79
0.91%13.95
0.72%57.64
0.28%27.20
-0.73%