
22.13BUSD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
PINK
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
FI0009007132
CUSIP
-
Ngành
Utilities
Ngành công nghiệp
Utilities - Renewable
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
24.66
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
11.12
Cổ tức trên Cổ phiếu
0.74
Lợi suất Cổ tức
3.00%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
1
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
4,989,000,192
Lợi nhuận gộp TTM
2,088,000,000
EBITDA
1,220,999,936
Lãi suất
15.33%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
3.42%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
8.59%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
5.56
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
0.60%
EPS pha loãng TTM
1
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-28.80%
PE theo dõi
24.66
PE tiến về phía trước
19
Giá bán TTM
4.4351
Giá Sổ cái MRQ
2.21
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
4
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
15
14.85
3.13%82.52
1.84%35.10
0.66%13.43
0.00%8.54
0.00%7.98
0.00%8.16
-6.74%14.76
-3.21%26.11
-1.46%5.18
-0.10%