
47.29MEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
AT
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Greece
ISO Quốc gia
GR
ISIN
GRS346003007
CUSIP
-
Ngành
Industrials
Ngành công nghiệp
Specialty Industrial Machinery
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
-
Tỷ lệ PEG
21.39
Giá trị Sổ cái
0.08
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
-0.01
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
18,859,000
Lợi nhuận gộp TTM
5,159,000
EBITDA
626,000
Lãi suất
-3.45%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
1.56%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
-11.12%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
0.175
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
25.30%
EPS pha loãng TTM
-0.01
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-72.80%
PE theo dõi
0.00
PE tiến về phía trước
250
Giá bán TTM
2.2038
Giá Sổ cái MRQ
4.236
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
2
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
57
0.90
1.12%