
43.8BUSD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
OTCQX
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
AU000000FMG4
CUSIP
-
Ngành
Basic Materials
Ngành công nghiệp
Other Industrial Metals & Mining
Kết thúc Năm Tài chính
June
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
11.71
Tỷ lệ PEG
0.12
Giá trị Sổ cái
6.74
Cổ tức trên Cổ phiếu
0.825
Lợi suất Cổ tức
2.90%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
2.43
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
16,341,999,616
Lợi nhuận gộp TTM
6,847,000,064
EBITDA
8,280,999,936
Lãi suất
22.85%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
11.77%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
18.69%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
10.626
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
10.50%
EPS pha loãng TTM
2.43
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
21.80%
PE theo dõi
11.71
PE tiến về phía trước
14
Giá bán TTM
2.6801
Giá Sổ cái MRQ
2.112
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
2
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
5
44.13
6.13%97.40
3.62%16.43
1.95%22.12
0.98%14.91
0.54%36.41
0.48%2.20
0.00%10.90
-3.28%7.43
-1.07%113.00
-0.34%