
5.36BUSD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
PINK
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
US4005011022
CUSIP
-
Ngành
Industrials
Ngành công nghiệp
Airports & Air Services
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
17.56
Tỷ lệ PEG
0.73
Giá trị Sổ cái
1.85
Cổ tức trên Cổ phiếu
0
Lợi suất Cổ tức
0.00%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.79
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
16,211,973,120
Lợi nhuận gộp TTM
10,946,732,032
EBITDA
9,766,675,456
Lãi suất
32.63%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
18.41%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
43.37%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
41.96
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
6.90%
EPS pha loãng TTM
0.79
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-4.20%
PE theo dõi
17.56
PE tiến về phía trước
16
Giá bán TTM
0.3304
Giá Sổ cái MRQ
7.4246
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
6
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
10
25.01
11.86%135.86
5.66%32.00
3.43%15.44
3.28%302.31
2.15%245.58
0.60%315.31
0.30%18.18
0.00%1.73
0.00%9.31
-2.51%