106.58MINR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
NSE
Mã Tiền tệ
INR
Tên Tiền tệ
Indian Rupee
Tên Quốc gia
India
ISO Quốc gia
IN
ISIN
INE0RE001014
CUSIP
-
Ngành
Industrials
Ngành công nghiệp
Specialty Industrial Machinery
Kết thúc Năm Tài chính
March
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
30.19
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
214.44
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
25.78
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
2,950,550,016
Lợi nhuận gộp TTM
1,734,310,016
EBITDA
485,092,512
Lãi suất
11.27%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
6.73%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
11.73%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
232.535
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
46.70%
EPS pha loãng TTM
25.78
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
38.30%
PE theo dõi
30.19
PE tiến về phía trước
0
Giá bán TTM
3.3758
Giá Sổ cái MRQ
3.6677
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
3
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
18
332.70
2.18%332.61
2.14%1457.85
1.41%7254.80
1.38%53.09
1.16%3721.70
0.32%3718.90
0.25%4005.70
0.05%5118.25
-1.64%5116.40
-1.61%