
3.37BEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
US36162J1060
CUSIP
-
Ngành
Industrials
Ngành công nghiệp
Security & Protection Services
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
12.82
Tỷ lệ PEG
1.69
Giá trị Sổ cái
10.10
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
1.7
Giá Mục tiêu Wall Street
12.75
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
2,732,114,944
Lợi nhuận gộp TTM
695,902,976
EBITDA
459,140,992
Lãi suất
10.00%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
5.46%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
19.25%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
20.037
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
16.60%
EPS pha loãng TTM
1.7
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
106.50%
PE theo dõi
12.82
PE tiến về phía trước
23
Giá bán TTM
1.0657
Giá Sổ cái MRQ
2.2581
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
1
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
7
69.50
3.73%30.59
2.86%5.85
1.74%42.52
1.24%14.34
1.06%136.00
0.74%14.60
0.69%35.00
0.00%8.70
0.00%86.00
-0.58%