
257.15MIDR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
JK
Mã Tiền tệ
IDR
Tên Tiền tệ
Indonesian Rupiah
Tên Quốc gia
Indonesia
ISO Quốc gia
ID
ISIN
ID1000086002
CUSIP
-
Ngành
Consumer Cyclical
Ngành công nghiệp
Auto Parts
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
3.45
Tỷ lệ PEG
0.30
Giá trị Sổ cái
3,001.33
Cổ tức trên Cổ phiếu
0
Lợi suất Cổ tức
0.00%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
356.95
Giá Mục tiêu Wall Street
1,700.00
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
17,664,195,952,640
Lợi nhuận gộp TTM
3,523,267,002,368
EBITDA
2,603,607,916,544
Lãi suất
7.04%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
5.31%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
12.49%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
5069.423
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
-1.00%
EPS pha loãng TTM
356.95
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
128.60%
PE theo dõi
3.45
PE tiến về phía trước
8
Giá bán TTM
0.2426
Giá Sổ cái MRQ
0.4032
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
0
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
3
107.00
-10.83%120.00
-8.40%50.00
-7.41%378.00
-5.97%1090.00
-2.24%2780.00
-1.07%456.00
-0.87%258.00
-0.77%1045.00
-0.48%1800.00
-0.28%