
117.03BUSD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
PINK
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
GB0009252882
CUSIP
-
Ngành
Healthcare
Ngành công nghiệp
Drug Manufacturers - General
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
15.73
Tỷ lệ PEG
0.49
Giá trị Sổ cái
5.40
Cổ tức trên Cổ phiếu
0.66
Lợi suất Cổ tức
2.35%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
1.86
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
32,667,000,832
Lợi nhuận gộp TTM
23,719,999,488
EBITDA
11,335,000,064
Lãi suất
17.50%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
9.79%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
43.31%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
8.064
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
6.20%
EPS pha loãng TTM
1.86
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
54.70%
PE theo dõi
15.73
PE tiến về phía trước
22
Giá bán TTM
3.6357
Giá Sổ cái MRQ
5.329
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
3
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
9
400.00
4.76%418.65
1.86%205.10
0.07%156.48
0.00%208.32
-1.93%120.73
-1.63%940.06
-1.59%239.00
-0.97%153.80
-0.83%50.00
-0.62%