
111.71BUSD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
PINK
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
MXP370841019
CUSIP
-
Ngành
Basic Materials
Ngành công nghiệp
Other Industrial Metals & Mining
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
17.68
Tỷ lệ PEG
8.19
Giá trị Sổ cái
3.22
Cổ tức trên Cổ phiếu
0.373
Lợi suất Cổ tức
2.62%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.81
Giá Mục tiêu Wall Street
2.23
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
21,027,518,464
Lợi nhuận gộp TTM
12,609,543,168
EBITDA
11,993,931,776
Lãi suất
30.99%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
16.08%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
27.07%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
2.686
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
35.00%
EPS pha loãng TTM
0.81
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
75.00%
PE theo dõi
17.68
PE tiến về phía trước
13
Giá bán TTM
5.329
Giá Sổ cái MRQ
4.4432
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
5
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
8
2.50
9.65%16.41
1.55%97.61
1.33%28.86
0.66%15.21
0.28%104.80
0.09%55.82
0.00%12.95
0.00%130.46
0.00%8.10
-0.74%