
100.58BMXN
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
MX
Mã Tiền tệ
MXN
Tên Tiền tệ
Mexican Peso
Tên Quốc gia
Mexico
ISO Quốc gia
MX
ISIN
MXP370841019
CUSIP
-
Ngành
Basic Materials
Ngành công nghiệp
Other Industrial Metals & Mining
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
16.93
Tỷ lệ PEG
0.28
Giá trị Sổ cái
55.24
Cổ tức trên Cổ phiếu
0.373
Lợi suất Cổ tức
0.16%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
14.05
Giá Mục tiêu Wall Street
212.32
Ước tính EPS Năm hiện tại
0.82
Ước tính EPS Năm sau
0.78
Ước tính EPS Quý hiện tại
0.2182
Ước tính EPS Quý sau
0.2034
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
21,027,518,464
Lợi nhuận gộp TTM
12,609,543,168
EBITDA
11,993,931,776
Lãi suất
30.99%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
16.08%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
27.07%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
2.686
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
35.00%
EPS pha loãng TTM
14.05
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
75.00%
PE theo dõi
16.93
PE tiến về phía trước
13
Giá bán TTM
5.2232
Giá Sổ cái MRQ
4.3523
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
5
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
8
7.53
0.67%1590.00
0.00%1770.00
0.00%245.00
0.00%21.46
-4.62%