367.91MINR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
NSE
Mã Tiền tệ
INR
Tên Tiền tệ
Indian Rupee
Tên Quốc gia
India
ISO Quốc gia
IN
ISIN
INE0L9R01028
CUSIP
-
Ngành
Consumer Defensive
Ngành công nghiệp
Packaged Foods
Kết thúc Năm Tài chính
September
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
835.91
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
34.79
Cổ tức trên Cổ phiếu
0.6
Lợi suất Cổ tức
0.22%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.33
Giá Mục tiêu Wall Street
445.00
Ước tính EPS Năm hiện tại
3.60
Ước tính EPS Năm sau
7.85
Ước tính EPS Quý hiện tại
1.2
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
14,160,770,048
Lợi nhuận gộp TTM
3,475,599,872
EBITDA
668,977,472
Lãi suất
0.30%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
2.64%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
-1.36%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
113.624
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
1.80%
EPS pha loãng TTM
0.33
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
188.40%
PE theo dõi
835.91
PE tiến về phía trước
0
Giá bán TTM
2.4281
Giá Sổ cái MRQ
7.9865
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
2
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
72
199.60
5.89%199.55
5.81%1013.90
3.42%1178.60
3.20%1013.70
3.20%1178.00
3.08%472.80
0.96%472.10
0.85%1395.80
0.06%5729.50
-1.85%