
6.57BEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
HK0270001396
CUSIP
-
Ngành
Utilities
Ngành công nghiệp
Utilities - Regulated Water
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
10.75
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
0.72
Cổ tức trên Cổ phiếu
0
Lợi suất Cổ tức
0.00%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.08
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
19,253,489,664
Lợi nhuận gộp TTM
10,111,869,952
EBITDA
9,839,230,976
Lãi suất
24.88%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
3.88%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
9.17%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
2.945
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
9.30%
EPS pha loãng TTM
0.08
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
21.00%
PE theo dõi
10.75
PE tiến về phía trước
8
Giá bán TTM
0.2921
Giá Sổ cái MRQ
1.2567
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
3
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
5
44.00
0.92%32.60
0.62%36.20
0.56%42.40
0.00%0.23
-6.94%3.78
-2.07%34.20
-1.61%5.30
-1.21%75.60
-0.13%16.60
-0.06%