
554.48MUSD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
PINK
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
BMG4209G2077
CUSIP
-
Ngành
Energy
Ngành công nghiệp
Oil & Gas E&P
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
38.43
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
2.21
Cổ tức trên Cổ phiếu
0.23
Lợi suất Cổ tức
9.02%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.07
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
193,092,992
Lợi nhuận gộp TTM
49,377,000
EBITDA
88,376,000
Lãi suất
7.84%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
1.01%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
3.05%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
0.89
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
37.40%
EPS pha loãng TTM
0.07
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
223.50%
PE theo dõi
38.43
PE tiến về phía trước
6
Giá bán TTM
3.0292
Giá Sổ cái MRQ
1.2188
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
2
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
5
46.36
2.93%49.51
2.74%136.81
2.70%58.64
2.40%124.46
2.26%59.77
1.91%200.14
1.89%23.31
0.81%432.00
-1.17%23.00
-0.86%