Halliburton flags higher costs from Iran war as first-quarter profit tops estimates - Reuters

Halliburton flags higher costs from Iran war as first-quarter profit tops estimates - Reuters
From Oilfields to Crypto Fields: Halliburton Invests in Bitcoin Mining Startup
CLSA downgrades BEL as expensive valuations bite, maintains 'outperform' on HAL - Moneycontrol
30.72BUSD

Xem những tỷ phú nào sở hữu khoản đầu tư này
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
NYSE
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
US4062161017
CUSIP
406216101
Ngành
Energy
Ngành công nghiệp
Oil & Gas Equipment & Services
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
21.08
Tỷ lệ PEG
11.42
Giá trị Sổ cái
12.53
Cổ tức trên Cổ phiếu
0
Lợi suất Cổ tức
0.00%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
1.81
Giá Mục tiêu Wall Street
39.30
Ước tính EPS Năm hiện tại
2.21
Ước tính EPS Năm sau
2.73
Ước tính EPS Quý hiện tại
0.5462
Ước tính EPS Quý sau
0.4957
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
22,183,999,488
Lợi nhuận gộp TTM
3,484,000,000
EBITDA
4,120,999,936
Lãi suất
5.78%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
7.37%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
12.27%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
26.007
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
0.80%
EPS pha loãng TTM
1.81
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-0.50%
PE theo dõi
21.08
PE tiến về phía trước
16
Giá bán TTM
1.4403
Giá Sổ cái MRQ
2.9284
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
1
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
11
54.27
2.82%61.84
2.66%61.81
1.80%72.46
0.17%4.70
0.00%28.45
0.00%46.67
-2.71%46.30
-0.60%31.37
-0.41%0.97
-0.40%