
11.05BUSD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
NYSE
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
US4464131063
CUSIP
446413106
Ngành
Industrials
Ngành công nghiệp
Aerospace & Defense
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
20.79
Tỷ lệ PEG
1.02
Giá trị Sổ cái
130.71
Cổ tức trên Cổ phiếu
0
Lợi suất Cổ tức
0.00%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
15.39
Giá Mục tiêu Wall Street
360.09
Ước tính EPS Năm hiện tại
17.75
Ước tính EPS Năm sau
20.17
Ước tính EPS Quý hiện tại
3.7276
Ước tính EPS Quý sau
4.2997
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
12,849,000,448
Lợi nhuận gộp TTM
1,599,000,064
EBITDA
1,134,000,000
Lãi suất
4.71%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
4.10%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
12.20%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
326.947
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
13.40%
EPS pha loãng TTM
15.39
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
0.00%
PE theo dõi
20.79
PE tiến về phía trước
15
Giá bán TTM
0.8576
Giá Sổ cái MRQ
2.1467
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
1
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
11
19.63
6.28%19.66
6.10%584.88
2.04%59.03
1.76%359.94
1.27%234.63
0.80%215.55
0.46%107.78
-4.04%215.92
-2.52%393.91
-0.21%Danh sách theo dõi được chọn có HII nổi bật.

Xem những tỷ phú nào sở hữu khoản đầu tư này