
#earnings for the week https://t.co/lObOE0dgsr $GME $LULU $ASO $COUP $RH $AFRM $AFMD $ZS $PATH $KR $CNTG $CASY $LOVE $KFY $PLAY $GENI $REVG $CPRT $SMAR $DADA $CMCM $JG $CTK $ABM $BIOX $S $ZUMZ $AVAV $HQY $CDMO $DSGX $AOUT $CVGW $AMRK $VRNT $FARM $DLNG $BBCP $MLNK $RXST $SUMO https://t.co/WQfwxlgoKJ
7.43BUSD

Xem những tỷ phú nào sở hữu khoản đầu tư này
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
NASDAQ
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
US42226A1079
CUSIP
42226A107
Ngành
Healthcare
Ngành công nghiệp
Health Information Services
Kết thúc Năm Tài chính
January
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
33.21
Tỷ lệ PEG
1.27
Giá trị Sổ cái
24.79
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
2.67
Giá Mục tiêu Wall Street
114.63
Ước tính EPS Năm hiện tại
3.95
Ước tính EPS Năm sau
4.54
Ước tính EPS Quý hiện tại
1.1146
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
1,337,225,984
Lợi nhuận gộp TTM
945,116,992
EBITDA
501,323,008
Lãi suất
17.25%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
6.46%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
11.06%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
15.627
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
7.20%
EPS pha loãng TTM
2.67
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
34.40%
PE theo dõi
33.21
PE tiến về phía trước
19
Giá bán TTM
5.5436
Giá Sổ cái MRQ
3.6223
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
6
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
16
48.59
4.65%59.22
3.17%5.00
3.11%29.18
-5.99%18.98
-5.10%167.24
-3.11%20.30
-1.41%62.86
-1.19%21.41
-1.02%112.72
-0.28%