60.4MEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
SE0017131824
CUSIP
-
Ngành
Industrials
Ngành công nghiệp
Security & Protection Services
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
17.75
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
27.85
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.12
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
852,099,968
Lợi nhuận gộp TTM
375,900,000
EBITDA
76,900,000
Lãi suất
3.81%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
2.62%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
5.40%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
35.028
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
5.90%
EPS pha loãng TTM
0.12
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
6.90%
PE theo dõi
17.75
PE tiến về phía trước
0
Giá bán TTM
0.6298
Giá Sổ cái MRQ
0.7811
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
0
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
6
74.50
23.14%33.60
2.44%42.30
1.83%88.50
1.72%14.07
1.44%14.90
1.36%30.57
0.39%5.90
0.00%144.00
0.00%8.15
0.00%