
10.95BEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
ES0118594417
CUSIP
-
Ngành
Technology
Ngành công nghiệp
Information Technology Services
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
21.63
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
11.02
Cổ tức trên Cổ phiếu
0.3
Lợi suất Cổ tức
0.55%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
2.51
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
6,340,870,144
Lợi nhuận gộp TTM
1,628,925,952
EBITDA
680,046,016
Lãi suất
6.95%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
4.24%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
24.46%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
36.168
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
44.90%
EPS pha loãng TTM
2.51
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-6.90%
PE theo dõi
21.63
PE tiến về phía trước
21
Giá bán TTM
1.4991
Giá Sổ cái MRQ
4.9093
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
1
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
9
24.45
2.82%54.22
2.46%20.60
0.98%20.28
0.95%53.50
0.94%141.00
-7.54%192.68
-4.38%19.90
-2.45%10.45
-1.88%48.30
-0.51%