
129.9BEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
IT0000072618
CUSIP
-
Ngành
Financial Services
Ngành công nghiệp
Banks - Regional
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
11.62
Tỷ lệ PEG
1.89
Giá trị Sổ cái
3.75
Cổ tức trên Cổ phiếu
0
Lợi suất Cổ tức
0.00%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.56
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
25,706,000,384
Lợi nhuận gộp TTM
25,706,000,384
EBITDA
-
Lãi suất
36.83%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
1.00%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
14.01%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
1.466
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
6.00%
EPS pha loãng TTM
0.56
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
6.70%
PE theo dõi
11.62
PE tiến về phía trước
10
Giá bán TTM
4.4368
Giá Sổ cái MRQ
1.6305
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
3
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
0
40.60
2.53%109.98
0.92%82.00
0.61%20.80
0.00%38.60
0.00%26.60
0.00%52.50
-2.78%50.25
-2.18%5.55
-1.28%200.00
-0.99%