
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
TA
Mã Tiền tệ
ILA
Tên Tiền tệ
Israeli Agora
Tên Quốc gia
Israel
ISO Quốc gia
Il
ISIN
IL0002820129
CUSIP
-
Ngành
Industrials
Ngành công nghiệp
Aerospace & Defense
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
17.27
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
24.78
Cổ tức trên Cổ phiếu
0
Lợi suất Cổ tức
0.00%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
4.11
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
354,556,000
Lợi nhuận gộp TTM
85,277,000
EBITDA
43,813,000
Lãi suất
5.98%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
7.21%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
17.59%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
70.63
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
12.10%
EPS pha loãng TTM
4.11
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-22.90%
PE theo dõi
17.27
PE tiến về phía trước
0
Giá bán TTM
1.0085
Giá Sổ cái MRQ
2.8381
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
1
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
10
1388.00
-8.44%