
89.79BBRL
Loại
Preferred Stock
Sàn giao dịch
SA
Mã Tiền tệ
BRL
Tên Tiền tệ
Brazilian real
Tên Quốc gia
Brazil
ISO Quốc gia
BR
ISIN
BRITUBACNPR1
CUSIP
-
Ngành
Financial Services
Ngành công nghiệp
Banks - Regional
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
9.65
Tỷ lệ PEG
1.39
Giá trị Sổ cái
19.03
Cổ tức trên Cổ phiếu
3.359
Lợi suất Cổ tức
8.31%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
4.12
Giá Mục tiêu Wall Street
48.77
Ước tính EPS Năm hiện tại
4.62
Ước tính EPS Năm sau
5.19
Ước tính EPS Quý hiện tại
1.1097
Ước tính EPS Quý sau
1.1249
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
138,185,998,336
Lợi nhuận gộp TTM
138,185,998,336
EBITDA
-
Lãi suất
33.28%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
1.57%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
21.82%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
12.494
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
-2.10%
EPS pha loãng TTM
4.12
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
11.40%
PE theo dõi
9.65
PE tiến về phía trước
9
Giá bán TTM
3.1712
Giá Sổ cái MRQ
2.1685
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
4
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
0
66.78
0.63%107.91
0.00%10.47
-2.70%25.71
-1.49%40.26
-1.35%24.67
-0.92%17.69
-0.84%26.92
-0.81%157.92
-0.68%20.70
-0.29%