
15.38BEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
US49446R1095
CUSIP
-
Ngành
Real Estate
Ngành công nghiệp
REIT - Retail
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
28.00
Tỷ lệ PEG
3.77
Giá trị Sổ cái
13.30
Cổ tức trên Cổ phiếu
1.01
Lợi suất Cổ tức
5.15%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.71
Giá Mục tiêu Wall Street
24.35
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
2,140,115,968
Lợi nhuận gộp TTM
1,477,782,016
EBITDA
1,310,023,040
Lãi suất
27.32%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
2.24%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
5.54%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
3.17
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
3.20%
EPS pha loãng TTM
0.71
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-6.80%
PE theo dõi
28.00
PE tiến về phía trước
31
Giá bán TTM
7.2299
Giá Sổ cái MRQ
1.487
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
11
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
16
25.40
2.42%34.76
1.76%67.00
1.52%66.00
0.00%21.40
0.00%32.20
-1.23%101.55
-0.68%168.90
-0.62%17.80
-0.56%54.00
-0.37%