
238.34BEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
US4824801009
CUSIP
-
Ngành
Technology
Ngành công nghiệp
Semiconductor Equipment & Materials
Kết thúc Năm Tài chính
June
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
52.87
Tỷ lệ PEG
2.01
Giá trị Sổ cái
35.55
Cổ tức trên Cổ phiếu
7.4
Lợi suất Cổ tức
0.48%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
29.28
Giá Mục tiêu Wall Street
394.58
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
12,744,611,840
Lợi nhuận gộp TTM
7,847,356,928
EBITDA
5,742,102,016
Lãi suất
35.76%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
21.09%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
100.73%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
96.606
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
7.20%
EPS pha loãng TTM
29.28
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
40.90%
PE theo dõi
52.87
PE tiến về phía trước
36
Giá bán TTM
15.9927
Giá Sổ cái MRQ
43.5524
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
18
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
40
159.82
3.78%1192.80
1.67%121.00
0.83%212.05
0.02%259.10
-18.97%239.50
-3.08%155.00
-2.52%325.00
-2.30%806.00
-1.54%236.95
-0.08%