
#earnings after the close today https://t.co/lObOE0dgsr $META $ROKU $NOW $TDOC $PXD $EBAY $ALGN $KLAC $WM $SAVE $URI $ORLY $EQT $ENVX $WOLF $AFL $NLY $QS $PI $EW $NOVA $CP $AR $WH $MOH $TER $VKTX $AWK $LC $HELE $RJF $WSC $MMMB $CHDN $MAT $CHRW $SNBR $NTGR $IEX $PLXS $APN $TWOU… https://t.co/8kRm9wjT0s
#earnings after the close https://t.co/lObOE0dgsr $F $TDOC $TWLO $NOW $EBAY $ALGN $UPWK $LC $SU $AR $XLNX $NLY $IRBT $KLAC $SNBR $MKSI $URI $CCS $YUMC $EW $SIMO $VICI $BMRN $CTSH $BOOT $ORLY $NTGR $AEM $UCTT $AFL $MXL $ALSN $RJF $EQT $NOVA $NOA $TROX $SAVE $CACI $EXR $ALGT https://t.co/PFBn7b2UNd
#earnings after the close https://t.co/lObOE0dgsr $AMZN $PINS $X $TWLO $SWKS $GILD $TMUS $VRTX $UPWK $FTNT $DXCM $FSLR $TEAM $MSTR $DECK $KLAC $AUY $ZEN $EHTH $MITK $TXRH $EW $OPK $LLNW $WWE $MHK $BZH $SM $BJRI $SGEN $GLPI $MATX $LGND $TEX $ZYXI $SKYW $DLR $CC $AQMS $EBS $SWM https://t.co/1bFNpsdzQO
237.68BUSD

Xem những tỷ phú nào sở hữu khoản đầu tư này
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
NASDAQ
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
US4824801009
CUSIP
482480100
Ngành
Technology
Ngành công nghiệp
Semiconductor Equipment & Materials
Kết thúc Năm Tài chính
June
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
51.55
Tỷ lệ PEG
2.01
Giá trị Sổ cái
41.68
Cổ tức trên Cổ phiếu
7.4
Lợi suất Cổ tức
0.41%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
35.23
Giá Mục tiêu Wall Street
1,728.59
Ước tính EPS Năm hiện tại
36.76
Ước tính EPS Năm sau
48.28
Ước tính EPS Quý hiện tại
9.1703
Ước tính EPS Quý sau
9.8311
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
12,744,611,840
Lợi nhuận gộp TTM
7,847,356,928
EBITDA
5,742,102,016
Lãi suất
35.76%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
21.09%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
100.73%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
96.606
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
7.20%
EPS pha loãng TTM
35.23
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
40.90%
PE theo dõi
51.55
PE tiến về phía trước
36
Giá bán TTM
18.7245
Giá Sổ cái MRQ
43.3819
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
18
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
40
343.99
12.29%183.00
4.67%256.54
3.11%1434.99
2.92%390.88
2.23%47.02
0.26%139.53
0.16%268.47
-0.86%1394.60
-0.73%181.69
-0.08%