
20.29MSEK
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
ST
Mã Tiền tệ
SEK
Tên Tiền tệ
Swedish krona
Tên Quốc gia
Sweden
ISO Quốc gia
SE
ISIN
SE0007280326
CUSIP
-
Ngành
Healthcare
Ngành công nghiệp
Drug Manufacturers - Specialty & Generic
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
-
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
-0.08
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
-0.24
Giá Mục tiêu Wall Street
1.00
Ước tính EPS Năm hiện tại
0.10
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
100,000
Lợi nhuận gộp TTM
100,000
EBITDA
-24,259,000
Lãi suất
0.00%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
-52.19%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
-527.01%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
0
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
-98.90%
EPS pha loãng TTM
-0.24
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
0.00%
PE theo dõi
0.00
PE tiến về phía trước
1
Giá bán TTM
1950.5908
Giá Sổ cái MRQ
40.4641
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
2141
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
-1
2.34
9.86%3.73
4.63%119.60
2.13%471.20
1.03%22.55
0.22%1.88
0.00%9.29
-2.82%35.55
-1.25%11.34
-0.35%8.88
-0.22%