Switzerland December KOF leading indicator index 97.8 vs 97.0 expected

Switzerland December KOF leading indicator index 97.8 vs 97.0 expected
Switzerland April KOF leading indicator index 96.4 vs 98.1 expected
Switzerland October KOF leading indicator index 110.7 vs 108.2 expected
Switzerland September KOF leading indicator index 110.6 vs 113.5 prior
Switzerland August KOF leading indicator index 113.5 vs 126.0 expected
21.15BUSD

Xem những tỷ phú nào sở hữu khoản đầu tư này
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
NYSE
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
US1912411089
CUSIP
191241108
Ngành
Consumer Defensive
Ngành công nghiệp
Beverages - Non-Alcoholic
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
-
Tỷ lệ PEG
20.73
Giá trị Sổ cái
40.04
Cổ tức trên Cổ phiếu
77.4
Lợi suất Cổ tức
4.13%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
-0.45
Giá Mục tiêu Wall Street
115.12
Ước tính EPS Năm hiện tại
7.17
Ước tính EPS Năm sau
8.84
Ước tính EPS Quý hiện tại
1.2581
Ước tính EPS Quý sau
1.461
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
291,745,988,608
Lợi nhuận gộp TTM
133,176,000,512
EBITDA
51,550,998,528
Lãi suất
8.17%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
7.84%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
16.43%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
1388.853
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
2.40%
EPS pha loãng TTM
-0.45
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
3.00%
PE theo dõi
0.00
PE tiến về phía trước
119
Giá bán TTM
0.0713
Giá Sổ cái MRQ
2.5302
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
1
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
7
12.13
3.32%158.80
2.27%205.39
1.77%29.35
1.43%94.57
0.77%77.08
0.20%57.02
0.07%6.12
0.00%10.05
-0.69%78.80
-0.11%