
20.69BEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
NL0000009082
CUSIP
-
Ngành
Communication Services
Ngành công nghiệp
Telecom Services
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
22.05
Tỷ lệ PEG
2.12
Giá trị Sổ cái
0.66
Cổ tức trên Cổ phiếu
0.182
Lợi suất Cổ tức
3.97%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.21
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
5,797,000,192
Lợi nhuận gộp TTM
3,076,999,936
EBITDA
2,315,000,064
Lãi suất
14.75%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
6.93%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
24.10%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
1.507
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
2.70%
EPS pha loãng TTM
0.21
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-3.30%
PE theo dõi
22.05
PE tiến về phía trước
18
Giá bán TTM
3.0453
Giá Sổ cái MRQ
5.0195
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
4
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
9
23.48
1.12%0.81
0.00%3.03
0.00%27.22
-10.58%40.14
-2.40%157.40
-1.49%158.68
-1.20%1.15
-0.82%22.09
-0.52%26.88
-0.26%