
986.89MEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
GB0005359004
CUSIP
-
Ngành
Industrials
Ngành công nghiệp
Engineering & Construction
Kết thúc Năm Tài chính
September
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
16.12
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
3.69
Cổ tức trên Cổ phiếu
0.203
Lợi suất Cổ tức
1.86%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.67
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
1,108,612,992
Lợi nhuận gộp TTM
168,876,992
EBITDA
81,265,000
Lãi suất
3.81%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
7.32%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
19.38%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
14.011
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
5.10%
EPS pha loãng TTM
0.67
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-26.60%
PE theo dõi
16.12
PE tiến về phía trước
11
Giá bán TTM
0.7712
Giá Sổ cái MRQ
2.9324
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
0
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
9
1474.00
1.94%707.80
1.72%21.80
0.00%31.20
0.00%48.23
-1.33%35.40
-1.12%124.85
-1.07%9.65
-1.03%107.30
-1.01%451.00
-0.35%