215.7BEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
US5021172037
CUSIP
-
Ngành
Consumer Defensive
Ngành công nghiệp
Household & Personal Products
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
30.35
Tỷ lệ PEG
3.03
Giá trị Sổ cái
65.48
Cổ tức trên Cổ phiếu
7.2
Lợi suất Cổ tức
10.51%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
2.29
Giá Mục tiêu Wall Street
98.00
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
44,052,000,768
Lợi nhuận gộp TTM
32,738,600,960
EBITDA
9,894,500,352
Lãi suất
13.91%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
9.40%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
18.00%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
16.5076
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
1.00%
EPS pha loãng TTM
2.29
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
0.40%
PE theo dõi
30.35
PE tiến về phía trước
25
Giá bán TTM
4.1501
Giá Sổ cái MRQ
5.345
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
4
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
18
63.96
4.10%75.28
1.73%360.80
1.14%82.51
0.78%122.58
0.31%71.20
0.00%80.06
-1.36%49.33
-0.82%65.86
-0.60%61.60
-0.56%