
228.94MUSD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
NASDAQ
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
US54738L1098
CUSIP
54738L109
Ngành
Consumer Cyclical
Ngành công nghiệp
Furnishings, Fixtures & Appliances
Kết thúc Năm Tài chính
January
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
62.56
Tỷ lệ PEG
0.38
Giá trị Sổ cái
14.96
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.25
Giá Mục tiêu Wall Street
24.17
Ước tính EPS Năm hiện tại
1.36
Ước tính EPS Năm sau
1.96
Ước tính EPS Quý hiện tại
-0.9
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
696,937,984
Lợi nhuận gộp TTM
390,819,008
EBITDA
18,717,000
Lãi suất
0.55%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
0.37%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
1.87%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
47.562
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
-0.10%
EPS pha loãng TTM
0.25
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
2.70%
PE theo dõi
62.56
PE tiến về phía trước
13
Giá bán TTM
0.3285
Giá Sổ cái MRQ
1.1118
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
0
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
19
136.28
2.40%26.17
1.43%111.52
0.08%42.97
0.00%11.97
0.00%11.00
0.00%39.41
0.00%16.07
0.00%10.80
-2.44%11.41
-1.04%