
236.47BUSD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
PINK
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
US5021172037
CUSIP
502117203
Ngành
Consumer Defensive
Ngành công nghiệp
Household & Personal Products
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
33.31
Tỷ lệ PEG
3.21
Giá trị Sổ cái
15.20
Cổ tức trên Cổ phiếu
7.2
Lợi suất Cổ tức
1.90%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
2.66
Giá Mục tiêu Wall Street
100.33
Ước tính EPS Năm hiện tại
3.22
Ước tính EPS Năm sau
3.53
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
44,052,000,768
Lợi nhuận gộp TTM
32,738,600,960
EBITDA
9,894,500,352
Lãi suất
13.91%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
9.40%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
18.00%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
16.5076
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
1.00%
EPS pha loãng TTM
2.66
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
0.40%
PE theo dõi
33.31
PE tiến về phía trước
27
Giá bán TTM
5.2352
Giá Sổ cái MRQ
5.8274
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
4
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
19
103.94
3.42%91.42
3.10%18.35
2.74%59.24
2.67%150.51
1.92%20.11
-2.00%445.77
-1.06%12.32
-0.88%60.34
-0.45%57.67
-0.02%