
18.79BUSD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
NYSE
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
USN537451007
CUSIP
N53745118
Ngành
Basic Materials
Ngành công nghiệp
Specialty Chemicals
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
-
Tỷ lệ PEG
1.53
Giá trị Sổ cái
31.11
Cổ tức trên Cổ phiếu
4.8
Lợi suất Cổ tức
7.94%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
-2.12
Giá Mục tiêu Wall Street
66.71
Ước tính EPS Năm hiện tại
8.46
Ước tính EPS Năm sau
6.47
Ước tính EPS Quý hiện tại
0.2782
Ước tính EPS Quý sau
2.7936
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
29,673,000,960
Lợi nhuận gộp TTM
2,737,999,872
EBITDA
2,220,999,936
Lãi suất
-2.69%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
1.74%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
-6.01%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
92.295
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
-6.30%
EPS pha loãng TTM
-2.12
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-29.50%
PE theo dõi
0.00
PE tiến về phía trước
7
Giá bán TTM
0.6559
Giá Sổ cái MRQ
1.9447
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
1
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
24
22.42
2.40%81.75
1.62%197.63
1.23%39.56
0.97%3892.89
0.00%217.15
0.00%481.50
-5.22%340.12
-1.30%294.89
-1.28%277.63
-0.43%Friday morning #earnings https://t.co/lObOE0dgsr $XOM $ABBV $CVX $RCL $HEXO $HUN $PSX $CL $WY $CCJ $CHTR $LYB $AON $IMO $LHX $GWW $CERN $RUTH $B $CBOE $MGI $SJR $ASIX $BAH $COWN $IMGN $SHLX $NWL $POR $FTS $WETF $LAZ $SIFY $DCOM $OIIM $SLCA $CHD $PNM $WPC $IRMD $ABR $PIPR https://t.co/459HfPekwq