
354.99MGBP
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
LSE
Mã Tiền tệ
GBX
Tên Tiền tệ
Pence sterling
Tên Quốc gia
UK
ISO Quốc gia
GB
ISIN
GB0005746358
CUSIP
-
Ngành
Consumer Defensive
Ngành công nghiệp
Household & Personal Products
Kết thúc Năm Tài chính
June
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
8.99
Tỷ lệ PEG
2.11
Giá trị Sổ cái
0.55
Cổ tức trên Cổ phiếu
0.03
Lợi suất Cổ tức
2.06%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.17
Giá Mục tiêu Wall Street
206.25
Ước tính EPS Năm hiện tại
0.23
Ước tính EPS Năm sau
0.25
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
930,300,032
Lợi nhuận gộp TTM
341,200,000
EBITDA
76,700,000
Lãi suất
3.20%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
7.85%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
33.28%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
5.44
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
0.80%
EPS pha loãng TTM
0.17
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-15.60%
PE theo dõi
8.99
PE tiến về phía trước
5
Giá bán TTM
0.282
Giá Sổ cái MRQ
2.5588
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
0
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
4
1.47
2.80%83.30
0.24%23.50
0.00%305.00
0.00%4918.00
-3.46%225.00
-3.23%0.77
-2.15%4219.00
-1.17%65.00
-0.91%61.70
-0.68%