Methanex to acquire OCI Global’s international methanol business for $2.05B

4.7BUSD

Xem những tỷ phú nào sở hữu khoản đầu tư này
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
NASDAQ
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
CA59151K1084
CUSIP
59151K108
Ngành
Basic Materials
Ngành công nghiệp
Chemicals
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
64.95
Tỷ lệ PEG
0.20
Giá trị Sổ cái
31.59
Cổ tức trên Cổ phiếu
0.74
Lợi suất Cổ tức
1.22%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.93
Giá Mục tiêu Wall Street
67.33
Ước tính EPS Năm hiện tại
6.63
Ước tính EPS Năm sau
4.27
Ước tính EPS Quý hiện tại
0.6463
Ước tính EPS Quý sau
0.9001
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
3,589,223,936
Lợi nhuận gộp TTM
996,188,992
EBITDA
810,928,000
Lãi suất
2.22%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
4.52%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
5.67%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
49.485
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
2.10%
EPS pha loãng TTM
0.93
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
78.10%
PE theo dõi
64.95
PE tiến về phía trước
9
Giá bán TTM
1.3015
Giá Sổ cái MRQ
1.9234
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
2
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
8
38.98
2.65%9.97
2.16%42.67
1.23%64.64
1.17%17.64
0.57%10.14
0.00%21.00
-3.27%36.74
-1.12%861.00
-0.46%15.88
-0.19%