
244.77MNOK
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
OL
Mã Tiền tệ
NOK
Tên Tiền tệ
Norwegian Krone
Tên Quốc gia
Norway
ISO Quốc gia
NO
ISIN
NO0010187032
CUSIP
-
Ngành
Utilities
Ngành công nghiệp
Utilities - Renewable
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
-
Tỷ lệ PEG
0.11
Giá trị Sổ cái
5.12
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
-0.97
Giá Mục tiêu Wall Street
33.43
Ước tính EPS Năm hiện tại
-0.06
Ước tính EPS Năm sau
0.18
Ước tính EPS Quý hiện tại
0.005
Ước tính EPS Quý sau
0.005
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
50,200,000
Lợi nhuận gộp TTM
46,900,000
EBITDA
-81,300,000
Lãi suất
-127.29%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
-10.57%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
-19.80%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
0.763
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
-95.60%
EPS pha loãng TTM
-0.97
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
87.20%
PE theo dõi
0.00
PE tiến về phía trước
166
Giá bán TTM
45.803
Giá Sổ cái MRQ
6.9573
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
42
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
74
0.48
5.03%0.78
2.36%1.36
0.74%13.50
0.37%13.48
0.00%95.70
-1.09%