
9.39BAUD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
AU
Mã Tiền tệ
AUD
Tên Tiền tệ
Australian Dollar
Tên Quốc gia
Australia
ISO Quốc gia
AU
ISIN
AU000000MIN4
CUSIP
-
Ngành
Basic Materials
Ngành công nghiệp
Other Industrial Metals & Mining
Kết thúc Năm Tài chính
June
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
32.67
Tỷ lệ PEG
3.25
Giá trị Sổ cái
18.99
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
2.02
Giá Mục tiêu Wall Street
67.48
Ước tính EPS Năm hiện tại
4.08
Ước tính EPS Năm sau
4.57
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
5,233,999,872
Lợi nhuận gộp TTM
4,658,999,808
EBITDA
1,959,000,064
Lãi suất
7.64%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
2.51%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
12.10%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
26.584
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
33.30%
EPS pha loãng TTM
2.02
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
34.70%
PE theo dõi
32.67
PE tiến về phía trước
13
Giá bán TTM
2.5031
Giá Sổ cái MRQ
3.5425
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
3
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
8
24.50
7.55%1.27
5.39%5.07
4.97%8.36
3.98%175.38
1.35%4.89
0.00%17.75
-1.11%65.16
-0.90%0.84
-0.59%16.21
-0.06%