
28.81BEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
JP3892100003
CUSIP
-
Ngành
Financial Services
Ngành công nghiệp
Banks - Regional
Kết thúc Năm Tài chính
March
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
15.01
Tỷ lệ PEG
3.06
Giá trị Sổ cái
27.65
Cổ tức trên Cổ phiếu
185
Lợi suất Cổ tức
0.71%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
2.42
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
1,637,090,983,936
Lợi nhuận gộp TTM
1,637,090,983,936
EBITDA
-
Lãi suất
19.40%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
0.40%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
9.54%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
2329.086
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
18.20%
EPS pha loãng TTM
2.42
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
64.00%
PE theo dõi
15.01
PE tiến về phía trước
12
Giá bán TTM
0.0153
Giá Sổ cái MRQ
1.3097
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
14
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
0
54.00
2.86%40.60
2.53%27.00
1.50%109.98
0.92%82.00
0.61%6.55
0.55%38.80
0.52%200.00
0.00%50.25
-2.18%5.55
-1.28%