
13.92BUSD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
NYSE
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
US5797801074
CUSIP
579780107
Ngành
Consumer Defensive
Ngành công nghiệp
Packaged Foods
Kết thúc Năm Tài chính
November
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
8.35
Tỷ lệ PEG
1.96
Giá trị Sổ cái
25.98
Cổ tức trên Cổ phiếu
1.83
Lợi suất Cổ tức
3.66%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
6.1
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
7,108,700,160
Lợi nhuận gộp TTM
2,714,200,064
EBITDA
1,357,400,064
Lãi suất
23.12%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
4.88%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
25.35%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
26.463
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
16.70%
EPS pha loãng TTM
6.1
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
528.30%
PE theo dõi
8.35
PE tiến về phía trước
16
Giá bán TTM
1.9273
Giá Sổ cái MRQ
1.9627
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
2
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
13
15.67
0.64%3.15
0.00%100.26
-1.90%26.63
-1.88%77.90
-1.39%34.48
-0.78%29.90
-0.66%22.36
-0.51%101.78
-0.46%30.28
-0.10%