
8.55BUSD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
PINK
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
GB00BNGDN821
CUSIP
-
Ngành
Industrials
Ngành công nghiệp
Specialty Industrial Machinery
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
17.56
Tỷ lệ PEG
0.79
Giá trị Sổ cái
3.04
Cổ tức trên Cổ phiếu
0.072
Lợi suất Cổ tức
1.06%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.39
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
3,588,999,936
Lợi nhuận gộp TTM
954,000,000
EBITDA
928,000,000
Lãi suất
10.31%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
4.96%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
13.05%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
2.822
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
8.30%
EPS pha loãng TTM
0.39
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
180.50%
PE theo dõi
17.56
PE tiến về phía trước
13
Giá bán TTM
2.3815
Giá Sổ cái MRQ
2.2357
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
2
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
7
298.68
1.94%895.04
1.53%214.30
1.41%63.53
0.73%1066.31
0.32%148.55
0.05%404.80
-4.88%315.02
-3.56%29.32
-1.31%2458.22
-0.19%